đại gia

Học thuật
Thân thiện
đại gia

Ông ấy là một vị đại gia được mọi người kính trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cha: Nghĩa gốc, chỉ người cha trong gia đình.
    • Cách xưng hô tôn trọng: Dùng để gọi người làm quan, thể hiện sự kính trọng, tương đương với "đại nhân", "tướng công".
    • Gia đình quyền quý, thế lực lớn: Chỉ một dòng họ hoặc gia tộc lớn, địa vị cao trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thư từ cổ, ông ấy thường dùng từ "đại gia" để chỉ người cha của mình.
    • Dân chúng kính cẩn thưa: "Bẩm đại gia", khi trình báo với vị quan.
    • Họ làng này vốn một đại gia, nhiều đời làm quan.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cửa đại gia": Chỉ gia đình giàu có, quyền thế.
    • Lấy được con gái cửa đại gia, anh ta thay đổi hoàn cảnh sống.
  • "Đại gia đình": Gia đình lớn, bao gồm nhiều thế hệ cùng chung sống (đây một từ ghép, khác với nghĩa đơn lẻ của "đại gia").
Biến thể từ gần giống
  • Đại nhân (danh từ): Cách gọi tôn kính người chức vụ, bề trên.
  • Tướng công (danh từ): Danh xưng tôn kính dành cho quan hoặc người quyền thế.
  • Phú gia (danh từ): Nhà giàu, người giàu có.
Từ đồng nghĩa
  • Quan lớn: Người chức vụ cao.
  • Gia trưởng: Người đứng đầu gia đình (thường người cha).
  • Thế gia vọng tộc: Dòng họ lớn, tiếng tăm lâu đời.
Lưu ý về sự phát triển nghĩa
  • Từ "đại gia" trong tiếng Việt hiện đại thường được dùng với nghĩa phổ biến hơn người cực kỳ giàu có, tài sản ảnh hưởng lớn trong xã hội. Tuy nhiên, nghĩa này sự mở rộng phát triển sau này từ các nghĩa gốc nêu trên.
    • Vị đại gia ấy vừa mua một chiếc siêu xe mới.
  • Khi sử dụng trong văn cảnh hiện đại, cần phân biệt ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa cổ (người cha, quan lớn) nghĩa phát triển (người giàu có).
đại gia

Ông ấy là một vị đại gia được mọi người kính trọng.

  1. chính nghĩa là người cha, về sau thành tiếng xưng hô tôn trọng người làm quan, cũng như "đại nhân", "tướng công"